dị sắc
Định nghĩa
Tính từ:
- (Y học) Thuộc về hiện tượng nhuộm màu khác thường: "dị sắc" mô tả một chất hoặc mô có khả năng bắt màu thuốc nhuộm khác với màu dự kiến, thường được dùng trong kỹ thuật nhuộm tế bào và mô học.
- (Sinh học) Có màu sắc khác lạ, không đồng nhất: "dị sắc" chỉ sự khác biệt về màu sắc giữa các phần của một cấu trúc hoặc giữa các cá thể cùng loài.
Danh từ:
- Hiện tượng nhuộm màu khác thường: "dị sắc" (metachromasie) là quá trình một chất nhuộm tạo ra màu sắc khác với màu gốc khi tương tác với một số thành phần tế bào.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Kết quả nhuộm cho thấy tính dị sắc của mô sụn. (Kết quả nhuộm thể hiện màu sắc khác thường của mô sụn.)
- Loài hoa này có cánh dị sắc, pha trộn nhiều tông màu. (Loài hoa này có cánh màu sắc khác lạ, không đồng nhất.)
Danh từ:
- Hiện tượng dị sắc thường gặp trong nhuộm tế bào mast. (Hiện tượng nhuộm màu khác thường thường thấy ở tế bào mast.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tính dị sắc": đặc tính của một chất hoặc cấu trúc có khả năng thay đổi màu sắc khi nhuộm.
- Tính dị sắc của amyloid được dùng để chẩn đoán bệnh. (Đặc tính thay đổi màu sắc của amyloid được dùng để chẩn đoán bệnh.)
"nhuộm dị sắc": kỹ thuật nhuộm tạo ra màu khác với màu thuốc nhuộm.
- Kỹ thuật nhuộm dị sắc giúp phân biệt các loại mô. (Kỹ thuật nhuộm tạo màu khác thường giúp phân biệt các loại mô.)
Biến thể và từ gần giống
Đồng sắc (tính từ): có màu sắc đồng nhất, không thay đổi — trái nghĩa với dị sắc.
- Mô đồng sắc không biểu hiện hiện tượng này. (Mô có màu đồng nhất không biểu hiện hiện tượng này.)
Sắc tố (danh từ): chất tạo màu, thường dùng trong sinh học.
- Sắc tố melanin quyết định màu da. (Chất tạo màu melanin quyết định màu da.)
Từ đồng nghĩa
Metachromatic (tính từ, gốc tiếng Anh): thuật ngữ y học tương đương với "dị sắc".
- Màu metachromatic xuất hiện ở tế bào mast. (Màu khác thường xuất hiện ở tế bào mast.)
Khác màu (tính từ): mang nghĩa thông thường, chỉ sự khác biệt về màu sắc.
- Các mảnh vải khác màu được ghép lại. (Các mảnh vải có màu khác nhau được ghép lại.)
Thành ngữ liên quan
- Dị sắc kỳ quan: (hiếm dùng) chỉ sự vật có màu sắc lạ mắt, gây ngạc nhiên.
- Bức tranh dị sắc kỳ quan thu hút mọi ánh nhìn. (Bức tranh có màu sắc lạ mắt, gây ngạc nhiên, thu hút mọi ánh nhìn.)